Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Античність

Thuật ngữ này chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ những ghi chép văn học đầu tiên cho đến khi Đế chế La Mã sụp đổ. Đây là nền tảng của nền văn minh phương Tây hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мистецтво античності вражає своєю красою

Nghệ thuật thời cổ đại gây ấn tượng bởi vẻ đẹp của nó

Філософи античності заклали основи науки

Các nhà triết học cổ đại đã đặt nền móng cho khoa học

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí