Tìm hiểu thêm về từ này
Античність
Thuật ngữ này chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu từ những ghi chép văn học đầu tiên cho đến khi Đế chế La Mã sụp đổ. Đây là nền tảng của nền văn minh phương Tây hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мистецтво античності вражає своєю красою
Nghệ thuật thời cổ đại gây ấn tượng bởi vẻ đẹp của nó
Філософи античності заклали основи науки
Các nhà triết học cổ đại đã đặt nền móng cho khoa học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.