Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Предки

Từ này chỉ những người trong gia đình hoặc dòng họ thuộc các thế hệ đi trước đã qua đời. Nó thường được dùng để nói về sự kế thừa văn hóa và lòng biết ơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми шануємо звичаї наших предків

Chúng tôi tôn trọng phong tục của tổ tiên mình

Мої предки жили в цьому селі

Tổ tiên tôi từng sống ở ngôi làng này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí