Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Літопис

Một bản ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian, thường do các tu sĩ hoặc học giả ghi lại. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về các triều đại và biến cố xã hội xưa kia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Монах написав давній літопис про князів

Vị tu sĩ đã viết cuốn biên niên sử cổ về các công tước

Цей літопис містить опис важливих битв

Cuốn biên niên sử này chứa đựng mô tả về các trận đánh quan trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí