Tìm hiểu thêm về từ này
Літопис
Một bản ghi chép các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian, thường do các tu sĩ hoặc học giả ghi lại. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về các triều đại và biến cố xã hội xưa kia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Монах написав давній літопис про князів
Vị tu sĩ đã viết cuốn biên niên sử cổ về các công tước
Цей літопис містить опис важливих битв
Cuốn biên niên sử này chứa đựng mô tả về các trận đánh quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.