🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững vốn từ vựng tiếng Anh cần thiết để theo dõi các cuộc tranh luận tại Westminster, các trận chiến tại Capitol Hill và chính trị toàn cầu. Từ trưng cầu dân ý Brexit và chính phủ liên minh đến các nhà vận động hành lang trên K Street, phong trào nhân quyền và các phán quyết của Tòa án Tối cao, bộ thẻ này bao gồm 20 từ vựng cấp B2 xuất hiện hàng ngày trên The Guardian, The Economist và BBC. Hoàn hảo cho người học tiếng Anh nâng cao muốn thảo luận về dân chủ, bất bình đẳng, chủ nghĩa dân túy và chiến dịch bầu cử một cách tự tin.
🗳️
Election Bầu cử
📋 Policy Chính sách
👤 Voter Người bầu cử
🗽 Democracy Dân chủ
🏛️ Parliament Nghị viện
🤝 Coalition Liên minh
📢 Campaign Chiến dịch
🗺️ Constituency Khu vực bầu cử
🗳️ Referendum Bầu cử
🚫 Opposition Đối lập
💼 Lobbyist Người vận động hành lang
👥 Electorate Đảng viên
📉 Sanctions Các biện pháp trừng phạt
⚖️ Inequality Bất bình đẳng
🏥 Welfare Phúc lợi
📣 Populism Chủ nghĩa dân túy
✊ Civil rights Quyền công dân
🪧 Activism Hoạt động
🚶 Demonstration Chứng minh
🗣️ Debate Thảo luận
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.