Tìm hiểu thêm về từ này
Constituency
Điều này đề cập đến một khu vực hoặc quận cụ thể và những người sống ở đó, những người bầu ra một đại diện. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng chủ yếu trong chính trị Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The MP spent the weekend in his constituency.
Nghị sĩ đã dành cuối tuần tại khu vực bầu cử của mình.
She has a large majority in her constituency.
Cô ấy có đa số lớn trong khu vực bầu cử của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.