Tìm hiểu thêm về từ này
Debate
Một cuộc thảo luận chính thức về một vấn đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc cơ quan lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra. Đây vừa là một danh từ vừa là một động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
There is a lot of debate about immigration.
Có rất nhiều tranh luận về vấn đề nhập cư.
The Senate will debate the bill tomorrow.
Thượng viện sẽ thảo luận về dự luật vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.