Tìm hiểu thêm về từ này
Civil rights
Quyền của công dân về tự do chính trị và xã hội, cũng như bình đẳng. Cụm từ này hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She is a dedicated civil rights activist.
Cô ấy là một nhà hoạt động nhân quyền tận tụy.
The movement fought for equal civil rights.
Phong trào đấu tranh cho quyền công dân bình đẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.