Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Campaign

Một nỗ lực có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu chính trị hoặc xã hội cụ thể. Nó có thể được sử dụng như cả danh từ và động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The presidential campaign lasted for eighteen months.

Chiến dịch tranh cử tổng thống kéo dài trong mười tám tháng.

They are campaigning for better public transport.

Họ đang vận động cho việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí