Tìm hiểu thêm về từ này
Referendum
Một cuộc bỏ phiếu chung của cử tri về một vấn đề chính trị duy nhất đã được chuyển đến họ để quyết định trực tiếp. Số nhiều có thể là 'referendums' hoặc 'referenda'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The government promised to hold a referendum.
Chính phủ đã hứa sẽ tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý.
The referendum results surprised many political analysts.
Kết quả của cuộc trưng cầu dân ý đã khiến nhiều nhà phân tích chính trị bất ngờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.