Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Voter

Một cử tri là người có quyền tham gia bầu cử. Trong tiếng Anh, chúng ta thường nói về 'tỷ lệ cử tri đi bầu', nghĩa là phần trăm số người thực sự đi bỏ phiếu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Young voter turnout has increased significantly this year.

Tỷ lệ tham gia bầu cử của cử tri trẻ đã tăng đáng kể trong năm nay.

The candidate is trying to appeal to the swing voter.

Ứng viên đang cố gắng thuyết phục cử tri摇摆.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí