Tìm hiểu thêm về từ này
Activism
Chính sách hoặc hành động sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để thúc đẩy thay đổi chính trị hoặc xã hội. Những người thực hiện điều này được gọi là 'nhà hoạt động'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Internet activism has grown in recent years.
Hoạt động trên internet đã phát triển trong những năm gần đây.
Her political activism began during her university days.
Hoạt động chính trị của cô ấy bắt đầu trong thời gian cô học đại học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.