Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Electorate

Danh từ tập hợp này đề cập đến tất cả những người trong một quốc gia hoặc khu vực có quyền bầu cử trong một cuộc bầu cử. Đây là một thuật ngữ trang trọng hơn so với "voters".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The electorate is disillusioned with the current government.

Công chúng đang thất vọng với chính phủ hiện tại.

Changes in the electorate could influence the outcome.

Những thay đổi trong cử tri có thể ảnh hưởng đến kết quả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí