Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Demonstration

Một cuộc họp công cộng hoặc cuộc diễu hành phản đối điều gì đó hoặc bày tỏ quan điểm về một vấn đề chính trị. Trong tiếng Anh thông tục, từ này thường được rút gọn thành 'demo'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The peaceful demonstration lasted for several hours.

Buổi biểu tình hòa bình kéo dài trong nhiều giờ.

Police were present at the anti-war demonstration.

Cảnh sát có mặt tại cuộc biểu tình phản đối chiến tranh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí