Tìm hiểu thêm về từ này
Sanctions
Các hình phạt thương mại và tài chính do một hoặc nhiều quốc gia áp đặt lên một nhà nước tự trị, nhóm người hoặc cá nhân. Nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều trong bối cảnh chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The UN imposed trade sanctions on the country.
Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt thương mại đối với quốc gia này.
Sanctions were lifted after the peace treaty.
Các lệnh trừng phạt đã được dỡ bỏ sau hiệp định hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.