Tìm hiểu thêm về từ này
Lobbyist
Một người tham gia vào một nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng lên các nhà lập pháp. Từ này thường mang một sắc thái hơi tiêu cực liên quan đến ảnh hưởng của tiền bạc trong chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The energy industry hired a prominent lobbyist.
Ngành công nghiệp năng lượng đã thuê một nhà vận động hành lang nổi tiếng.
Lobbyists are pushing for lower corporate taxes.
Các nhà vận động hành lang đang thúc đẩy giảm thuế doanh nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.