Tìm hiểu thêm về từ này
Election
Điều này đề cập đến quy trình bỏ phiếu chính thức để chọn một đại diện chính trị. Nó thường được sử dụng với các động từ như 'tổ chức', 'thắng' hoặc 'thua'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The general election results were finally announced.
Kết quả cuộc bầu cử tổng quát cuối cùng đã được công bố.
She decided to run for office in the upcoming election.
Cô ấy quyết định tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.