Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Inequality

Tình trạng bất công trong xã hội, nơi một số người có nhiều tiền bạc, cơ hội hoặc quyền lợi hơn những người khác. Nó thường được kết hợp với các tính từ như 'xã hội', 'kinh tế' hoặc 'chủng tộc'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The report highlights the growing gender inequality.

Báo cáo nhấn mạnh sự bất bình đẳng giới đang gia tăng.

Wealth inequality is a major issue in cities.

Bất bình đẳng về tài sản là một vấn đề lớn ở các thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí