Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Populism

Một cách tiếp cận chính trị nhằm thu hút những người dân thường cảm thấy rằng các mối quan tâm của họ bị bỏ qua bởi các nhóm tinh hoa đã thiết lập. Nó có thể được áp dụng cho cả các phong trào cánh tả và cánh hữu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His rhetoric is often described as pure populism.

Lời lẽ của ông thường được mô tả là chủ nghĩa dân túy thuần túy.

The surge in populism has changed the landscape.

Sự bùng nổ của chủ nghĩa dân túy đã thay đổi bức tranh chính trị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí