Tìm hiểu thêm về từ này
Democracy
Đây là một hệ thống chính phủ mà người dân thực hiện quyền lực bằng cách bỏ phiếu. Đây là một danh từ không đếm được phổ biến, nhưng có thể trở thành đếm được khi đề cập đến các quốc gia dân chủ cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A healthy democracy requires a free press.
Một nền dân chủ lành mạnh đòi hỏi một nền báo chí tự do.
The transition to democracy was a long process.
Quá trình chuyển đổi sang dân chủ là một quá trình dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.