Tìm hiểu thêm về từ này
Welfare
Thủ tục pháp lý hoặc nỗ lực xã hội nhằm thúc đẩy sự thịnh vượng về thể chất và vật chất cơ bản của những người cần giúp đỡ. Tại Hoa Kỳ, điều này thường cụ thể đề cập đến hỗ trợ tài chính cho người nghèo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The government promised to protect welfare benefits.
Chính phủ đã hứa sẽ bảo vệ các khoản trợ cấp an sinh xã hội.
Social welfare programs provide a safety net.
Các chương trình an sinh xã hội cung cấp một mạng lưới an toàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.