Tìm hiểu thêm về từ này
Der Geist
Đây là một từ nổi tiếng khó dịch vì nó bao hàm cả "tâm trí" về mặt nhận thức và "linh hồn" hoặc "tinh thần" về mặt tâm linh. Trong bối cảnh tâm lý học, nó đề cập đến toàn bộ các năng lực tinh thần và ý thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ein gesunder Geist wohnt in einem gesunden Körper.
Một tâm trí khỏe mạnh nằm trong một cơ thể khỏe mạnh.
Die Philosophie untersucht die Natur des Geistes.
Triết học nghiên cứu bản chất của tâm trí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.