Tìm hiểu thêm về từ này
Das Selbstwertgefühl
Một hợp chất theo nghĩa đen của "cảm giác giá trị bản thân". Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong các thiết lập lâm sàng và tài liệu tự giúp đỡ để mô tả một đánh giá chủ quan về giá trị của chính họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sport kann das Selbstwertgefühl erheblich steigern.
Thể thao có thể tăng cường đáng kể lòng tự trọng.
Ein geringes Selbstwertgefühl führt oft zu Unsicherheit.
Tự ti thường dẫn đến cảm giác bất an.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.