Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Selbstwertgefühl

Một hợp chất theo nghĩa đen của "cảm giác giá trị bản thân". Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong các thiết lập lâm sàng và tài liệu tự giúp đỡ để mô tả một đánh giá chủ quan về giá trị của chính họ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sport kann das Selbstwertgefühl erheblich steigern.

Thể thao có thể tăng cường đáng kể lòng tự trọng.

Ein geringes Selbstwertgefühl führt oft zu Unsicherheit.

Tự ti thường dẫn đến cảm giác bất an.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí