Tìm hiểu thêm về từ này
Die Identität
Được sử dụng trong cả tâm lý học xã hội và phát triển, thuật ngữ này đề cập đến những phẩm chất, niềm tin và tính cách tạo nên con người của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Jugend ist eine Phase der Suche nach Identität.
Tuổi trẻ là giai đoạn tìm kiếm bản sắc.
Kulturelle Identität prägt das Verhalten vieler Menschen.
Bản sắc văn hóa định hình hành vi của nhiều người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.