Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Willenskraft

Một hợp chất của "Wille" (ý chí) và "Kraft" (sức mạnh). Nó mô tả khả năng kiểm soát các xung động của bản thân và kiên trì trong các nhiệm vụ để đạt được mục tiêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Man braucht viel Willenskraft, um mit dem Rauchen aufzuhören.

Bạn cần rất nhiều ý chí để bỏ thuốc lá.

Ihre Willenskraft half ihr durch die schwere Zeit.

Ý chí của cô ấy đã giúp cô vượt qua thời gian khó khăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí