Tìm hiểu thêm về từ này
Die Willenskraft
Một hợp chất của "Wille" (ý chí) và "Kraft" (sức mạnh). Nó mô tả khả năng kiểm soát các xung động của bản thân và kiên trì trong các nhiệm vụ để đạt được mục tiêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Man braucht viel Willenskraft, um mit dem Rauchen aufzuhören.
Bạn cần rất nhiều ý chí để bỏ thuốc lá.
Ihre Willenskraft half ihr durch die schwere Zeit.
Ý chí của cô ấy đã giúp cô vượt qua thời gian khó khăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.