Tìm hiểu thêm về từ này
Die Heilung
Điều này có thể đề cập đến việc chữa lành vết thương về mặt thể chất hoặc sự phục hồi tâm lý sau sang chấn hoặc bệnh tật. Nó ám chỉ việc quay trở lại trạng thái toàn vẹn hoặc khỏe mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Prozess der seelischen Heilung braucht oft Zeit.
Quá trình chữa lành cảm xúc thường mất thời gian.
Die Therapie fördert die Heilung nach einem Trauma.
Liệu pháp thúc đẩy quá trình hồi phục sau sang chấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.