Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Heilung

Điều này có thể đề cập đến việc chữa lành vết thương về mặt thể chất hoặc sự phục hồi tâm lý sau sang chấn hoặc bệnh tật. Nó ám chỉ việc quay trở lại trạng thái toàn vẹn hoặc khỏe mạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Prozess der seelischen Heilung braucht oft Zeit.

Quá trình chữa lành cảm xúc thường mất thời gian.

Die Therapie fördert die Heilung nach einem Trauma.

Liệu pháp thúc đẩy quá trình hồi phục sau sang chấn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí