Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schadenfreude
Từ vay nổi tiếng này kết hợp giữa 'Schaden' (thiệt hại/harm) và 'Freude' (niềm vui). Nó mô tả niềm vui cụ thể khi quan sát những bất hạnh của người khác, một khái niệm được phân tích sâu rộng trong tâm lý học xã hội Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er empfand heimliche Schadenfreude über ihren Fehler.
Anh ấy cảm thấy niềm vui thầm kín từ sai lầm của cô ấy.
Schadenfreude gilt oft als eine schlechte Eigenschaft.
Schadenfreude thường được coi là một tính cách xấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.