Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Schadenfreude

Từ vay nổi tiếng này kết hợp giữa 'Schaden' (thiệt hại/harm) và 'Freude' (niềm vui). Nó mô tả niềm vui cụ thể khi quan sát những bất hạnh của người khác, một khái niệm được phân tích sâu rộng trong tâm lý học xã hội Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er empfand heimliche Schadenfreude über ihren Fehler.

Anh ấy cảm thấy niềm vui thầm kín từ sai lầm của cô ấy.

Schadenfreude gilt oft als eine schlechte Eigenschaft.

Schadenfreude thường được coi là một tính cách xấu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí