Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Wahrnehmung

Từ này bao gồm cả hành vi cảm nhận bằng giác quan và sự diễn giải nhận thức về những giác quan đó. Đây là một thuật ngữ nền tảng trong tâm lý học Gestalt của Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Unsere Wahrnehmung der Realität ist oft subjektiv.

Nhận thức của chúng ta về thực tế thường mang tính chủ quan.

Die visuelle Wahrnehmung wird im Gehirn verarbeitet.

Nhận thức thị giác được xử lý trong não.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí