Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wahrnehmung
Từ này bao gồm cả hành vi cảm nhận bằng giác quan và sự diễn giải nhận thức về những giác quan đó. Đây là một thuật ngữ nền tảng trong tâm lý học Gestalt của Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Unsere Wahrnehmung der Realität ist oft subjektiv.
Nhận thức của chúng ta về thực tế thường mang tính chủ quan.
Die visuelle Wahrnehmung wird im Gehirn verarbeitet.
Nhận thức thị giác được xử lý trong não.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.