Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gedächtnis
Điều này đề cập đến khả năng của não bộ, nơi dữ liệu được mã hóa, lưu trữ và truy xuất. Nó được sử dụng cho cả chức năng sinh học và lưu trữ trí nhớ trừu tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sein Gedächtnis für Namen ist wirklich beeindruckend.
Trí nhớ về tên của anh ấy thực sự rất ấn tượng.
Das Kurzzeitgedächtnis speichert Informationen nur für Sekunden.
Bộ nhớ ngắn hạn chỉ lưu trữ thông tin trong vài giây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.