Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Gedächtnis

Điều này đề cập đến khả năng của não bộ, nơi dữ liệu được mã hóa, lưu trữ và truy xuất. Nó được sử dụng cho cả chức năng sinh học và lưu trữ trí nhớ trừu tượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sein Gedächtnis für Namen ist wirklich beeindruckend.

Trí nhớ về tên của anh ấy thực sự rất ấn tượng.

Das Kurzzeitgedächtnis speichert Informationen nur für Sekunden.

Bộ nhớ ngắn hạn chỉ lưu trữ thông tin trong vài giây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí