Tìm hiểu thêm về từ này
Der Weltschmerz
Nó mô tả một nỗi buồn sâu sắc hoặc sự thờ ơ do nhận thức rằng thế giới vật chất không bao giờ có thể đáp ứng được những đòi hỏi của tâm trí. Đây là một khái niệm quan trọng trong văn học và tâm lý học hiện sinh của Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der junge Dichter litt an schwerem Weltschmerz.
Nhà thơ trẻ chịu đựng nỗi đau thế giới sâu sắc.
Weltschmerz beschreibt die Trauer über die Weltlage.
Weltschmerz mô tả nỗi buồn về tình trạng của thế giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.