Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Trauma

Được vay mượn từ tiếng Hy Lạp, từ này được sử dụng giống hệt trong tiếng Đức để mô tả một trải nghiệm gây đau khổ hoặc xáo trộn sâu sắc, có những tác động lâu dài lên tâm lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Kind musste ein schweres Trauma verarbeiten.

Đứa trẻ đã phải đối mặt với chấn thương nghiêm trọng.

Viele Soldaten leiden nach dem Krieg an einem Trauma.

Nhiều binh sĩ chịu ảnh hưởng của sang chấn sau chiến tranh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí