Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Verhaltensweise

Trong khi 'Verhalten' là từ chung để chỉ hành vi, 'Verhaltensweise' cụ thể hơn, chỉ một cách thức hoặc mẫu hành vi cụ thể trong một tình huống nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Seine aggressive Verhaltensweise bereitet den Lehrern Sorgen.

Hành vi hung hăng của anh ấy khiến các giáo viên lo lắng.

Wir analysieren die Verhaltensweisen der Probanden im Experiment.

Chúng tôi phân tích các mẫu hành vi của các đối tượng thử nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí