Tìm hiểu thêm về từ này
Das Bewusstsein
Một từ ghép của 'bewusst' (nhận thức) và hậu tố '-sein' (trạng thái). Nó đề cập đến trạng thái tỉnh táo và nhận thức về môi trường xung quanh cũng như suy nghĩ của bản thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Patient verlor kurzzeitig das Bewusstsein.
Bệnh nhân đã mất ý thức trong thời gian ngắn.
Die Meditation erweitert das menschliche Bewusstsein.
Thiền định mở rộng ý thức con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.