Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Bewusstsein

Một từ ghép của 'bewusst' (nhận thức) và hậu tố '-sein' (trạng thái). Nó đề cập đến trạng thái tỉnh táo và nhận thức về môi trường xung quanh cũng như suy nghĩ của bản thân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Patient verlor kurzzeitig das Bewusstsein.

Bệnh nhân đã mất ý thức trong thời gian ngắn.

Die Meditation erweitert das menschliche Bewusstsein.

Thiền định mở rộng ý thức con người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí