Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Intuition

Thường được gọi là 'Bauchgefühl' (cảm giác ruột) trong tiếng Đức thông thường, thuật ngữ học thuật 'Intuition' đề cập đến sự hiểu biết tức thì mà không cần suy luận có ý thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich verlasse mich bei Entscheidungen oft auf meine Intuition.

Tôi thường dựa vào trực giác của mình để đưa ra quyết định.

Intuition spielt eine große Rolle in der Kreativität.

Trực giác đóng một vai trò lớn trong sáng tạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí