Tìm hiểu thêm về từ này
Die Intuition
Thường được gọi là 'Bauchgefühl' (cảm giác ruột) trong tiếng Đức thông thường, thuật ngữ học thuật 'Intuition' đề cập đến sự hiểu biết tức thì mà không cần suy luận có ý thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich verlasse mich bei Entscheidungen oft auf meine Intuition.
Tôi thường dựa vào trực giác của mình để đưa ra quyết định.
Intuition spielt eine große Rolle in der Kreativität.
Trực giác đóng một vai trò lớn trong sáng tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.