Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Seele

Trong tiếng Đức hiện đại, 'Seele' được sử dụng một cách thông tục và thi ca nơi mà người nói tiếng Anh có thể dùng 'psyche' hoặc 'mind'. Các nhà tâm lý học lâm sàng thường sử dụng 'die Psyche', nhưng 'Seele' vẫn mang đậm tính văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musik ist Balsam für die Seele.

Âm nhạc là liều thuốc bổ cho tâm hồn.

Er leidet an einer schweren Erkrankung der Seele.

Anh ấy mắc phải một căn bệnh nghiêm trọng của tâm hồn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí