Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verdrängung
Trong phân tâm học, điều này đề cập đến việc vô thức chặn đứng những cảm xúc, xung động hoặc ký ức khó chịu. Dạng động từ 'verdrängen' cũng thường được sử dụng để chỉ việc "đẩy sang một bên" những suy nghĩ trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Verdrängung ist ein Schutzmechanismus der menschlichen Psyche.
Sự kìm nén là một cơ chế phòng vệ của tâm lý con người.
Er leidet unter der Verdrängung seiner traumatischen Erlebnisse.
Anh ấy chịu sự kìm nén từ những trải nghiệm chấn thương của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.