Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Empathie

Tiếng Đức hiện đại sử dụng từ 'Empathie' để mô tả khả năng hiểu hoặc cảm nhận những gì người khác đang trải qua. Đây là một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học nhân văn và tương tác xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Empathie ist wichtig für eine gute Arzt-Patient-Beziehung.

Sự đồng cảm rất quan trọng đối với mối quan hệ tốt đẹp giữa bác sĩ và bệnh nhân.

Ohne Empathie ist ein soziales Miteinander schwierig.

Không có sự đồng cảm, việc cùng chung sống xã hội sẽ trở nên khó khăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí