🎭
Âm nhạc & Nghệ thuật biểu diễn
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Hòa nhạc, kịch nghệ và khiêu vũ — nói về âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.
🎻
演奏会 Buổi biểu diễn âm nhạc
🎭 舞台 Sân khấu
🪄 指揮者 Người chỉ huy
🎤 合唱 Hợp xướng
🎭 演劇 Kịch
カーテン 幕 Màn
💃 踊り điệu nhảy
📜 脚本 Kịch bản
🔊 音響 âm thanh
💡 照明 Chiếu sáng
👏 拍手 Vỗ tay
🕺 振付 Vũ đạo
🚪 楽屋 Hậu trường
🌟 主役 Vai chính
💺 座席 Chỗ ngồi
🕒 開演 Giờ mở màn
🎵 楽曲 Nhạc phẩm
🎼 歌劇 Opera
🎸 楽器 Nhạc cụ
🥹 感動 Cảm động
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.