Tìm hiểu thêm về từ này
楽屋
Phòng chờ hoặc không gian phía sau sân khấu dành cho diễn viên và nhạc sĩ chuẩn bị hoặc nghỉ ngơi. Đây cũng là nơi họ nhận hoa hoặc quà từ người hâm mộ sau buổi diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
出番まで楽屋で待機します。
Chờ đợi ở hậu trường cho đến lượt biểu diễn.
楽屋にお見舞いの花が届いた。
Hoa chúc mừng đã được gửi đến phòng hậu trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.