Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

楽屋

Phòng chờ hoặc không gian phía sau sân khấu dành cho diễn viên và nhạc sĩ chuẩn bị hoặc nghỉ ngơi. Đây cũng là nơi họ nhận hoa hoặc quà từ người hâm mộ sau buổi diễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

出番まで楽屋で待機します。

Chờ đợi ở hậu trường cho đến lượt biểu diễn.

楽屋にお見舞いの花が届いた。

Hoa chúc mừng đã được gửi đến phòng hậu trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí