Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

脚本

Đây là văn bản ghi lại nội dung, lời thoại và hướng dẫn diễn xuất cho một tác phẩm biểu diễn. Diễn viên phải nghiên cứu kỹ kịch bản trước khi tập luyện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は素晴らしい脚本を書きました。

Anh ấy đã viết một kịch bản tuyệt vời.

練習の前に脚本を読み込みます。

Tôi đọc kỹ kịch bản trước khi bắt đầu luyện tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí