Tìm hiểu thêm về từ này
脚本
Đây là văn bản ghi lại nội dung, lời thoại và hướng dẫn diễn xuất cho một tác phẩm biểu diễn. Diễn viên phải nghiên cứu kỹ kịch bản trước khi tập luyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は素晴らしい脚本を書きました。
Anh ấy đã viết một kịch bản tuyệt vời.
練習の前に脚本を読み込みます。
Tôi đọc kỹ kịch bản trước khi bắt đầu luyện tập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.