Tìm hiểu thêm về từ này
振付
Các bước nhảy và chuyển động được thiết kế cho một bài múa hoặc một bài hát. Từ này dùng để chỉ quá trình dàn dựng hoặc bản thân các động tác nhảy đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しいダンスの振付を覚える。
Học thuộc vũ đạo cho điệu nhảy mới.
この曲の振付はとても難しい。
Vũ đạo của bài hát này rất khó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.