Tìm hiểu thêm về từ này
楽器
Các thiết bị hoặc dụng cụ được tạo ra để tạo ra âm thanh âm nhạc. Có nhiều loại khác nhau như nhạc cụ dây, nhạc cụ gõ và nhạc cụ hơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
何か楽器を弾けますか。
Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
子供の頃から楽器を習っている。
Tôi đã học chơi nhạc cụ từ khi còn nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.