Tìm hiểu thêm về từ này
歌劇
Một loại hình nghệ thuật kết hợp giữa âm nhạc sân khấu, hát và diễn xuất. Đây là một vở kịch mà toàn bộ hoặc phần lớn nội dung được thể hiện bằng giọng hát kèm theo dàn nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
イタリアで歌劇を鑑賞した。
Tôi đã thưởng thức opera tại Ý.
歌劇場の建物は豪華だった。
Tòa nhà của nhà hát opera thật lộng lẫy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.