Tìm hiểu thêm về từ này
主役
Nhân vật trung tâm hoặc quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim. Người đóng vai này thường có nhiều lời thoại và thời lượng xuất hiện nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は映画の主役に選ばれた。
Cô ấy đã được chọn cho vai chính của bộ phim.
舞台で主役を演じるのは緊張する。
Diễn vai chính trên sân khấu thật là hồi hộp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.