Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

感動

Trạng thái bị lay động mạnh mẽ về mặt cảm xúc bởi một điều gì đó đẹp đẽ hoặc sâu sắc. Trong nghệ thuật, nó diễn tả phản ứng tích cực của khán giả trước một màn trình diễn tốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

素晴らしい歌声に感動した。

Tôi đã rất cảm động trước giọng hát tuyệt vời.

多くの人がその劇に感動しました。

Nhiều người đã cảm động bởi vở kịch đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí