Tìm hiểu thêm về từ này
感動
Trạng thái bị lay động mạnh mẽ về mặt cảm xúc bởi một điều gì đó đẹp đẽ hoặc sâu sắc. Trong nghệ thuật, nó diễn tả phản ứng tích cực của khán giả trước một màn trình diễn tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
素晴らしい歌声に感動した。
Tôi đã rất cảm động trước giọng hát tuyệt vời.
多くの人がその劇に感動しました。
Nhiều người đã cảm động bởi vở kịch đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.