Tìm hiểu thêm về từ này
座席
Vị trí cụ thể được chỉ định cho khán giả ngồi trong nhà hát hoặc hội trường. Chỗ ngồi thường được đánh số và đặt trước để đảm bảo trật tự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
前方の座席を予約しました。
Tôi đã đặt chỗ ngồi ở phía trước.
座席の間隔が広くて快適です。
Khoảng cách giữa các chỗ ngồi rộng nên rất thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.