Tìm hiểu thêm về từ này
開演
Thời điểm bắt đầu của một buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc hoặc vở kịch. Thông báo về thời gian này giúp khán giả biết khi nào sự kiện chính thức diễn ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
開演の十分前に着きました。
Tôi đã đến mười phút trước giờ mở màn.
まもなく開演いたします。
Buổi biểu diễn sẽ sớm được bắt đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.