Tìm hiểu thêm về từ này
合唱
Từ này chỉ việc nhiều người cùng hát một bài hát, thường được chia thành các bè khác nhau. Nó nhấn mạnh vào sự hòa quyện âm thanh giữa các thành viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
学校の行事で合唱を練習します。
Chúng tôi luyện tập hợp xướng cho sự kiện của nhà trường.
美しい合唱がホールに響きました。
Tiếng hợp xướng tuyệt đẹp vang vọng khắp hội trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.