Tìm hiểu thêm về từ này
舞台
Từ này chỉ không gian vật lý nơi các diễn viên hoặc nhạc sĩ thực hiện màn trình diễn. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ lĩnh vực hoạt động nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
俳優が舞台に登場しました。
Nam diễn viên đã xuất hiện trên sân khấu.
彼は舞台俳優として活躍しています。
Anh ấy đang hoạt động tích cực với tư cách là một diễn viên sân khấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.