Tìm hiểu thêm về từ này
楽曲
Một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh, bao gồm cả giai điệu và đôi khi là lời bài hát. Từ này thường được dùng một cách trang trọng để chỉ các bài hát hoặc bản nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい楽曲を制作しています。
Tôi đang sáng tác một nhạc phẩm mới.
彼は多くの有名な楽曲を残した。
Ông ấy đã để lại nhiều nhạc phẩm nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.