Tìm hiểu thêm về từ này
幕
Từ này chỉ tấm rèm lớn ngăn cách sân khấu với khán giả. Nghĩa bóng của nó thường được dùng để chỉ sự bắt đầu hoặc kết thúc của một sự kiện hay câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
芝居の幕が上がりました。
Màn kịch đã kéo lên.
物語は静かに幕を閉じました。
Câu chuyện đã khép lại bức màn một cách lặng lẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.